API Từ Điển
Tiếng ViệtFree

API tra cứu từ điển miễn phí với hơn 357,000 từ và 443,000 định nghĩa.

anh

Tiếng Việt35 định nghĩa
Hà-Nội:/[ʔajŋ̟˧˧]/
Saigon:/[ʔan˧˧]/
Huế:/[ʔɛɲ˧˧]/
Vinh:/ajŋ˧˥/
Hà-Tĩnh:/ajŋ˧˥˧/
Hà-Nội:/ajŋ˧˧/
Huế:/an˧˥/
Saigon:/an˧˧/
1
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

người con trai cùng một thế hệ trong gia đình, trong họ, nhưng thuộc hàng trên [sinh trước, là con nhà bác, v.v.; có thể dùng để xưng gọi]

anh ruột ~ anh vợ ~ người anh con bác ~ chú lại đây anh bảo!

2
Danh từ/ Danh từ chỉ loạiTVTD

từ dùng để chỉ hoặc gọi người đàn ông còn trẻ, hoặc người đàn ông cùng tuổi hoặc vai anh mình

anh thanh niên ~ anh giải phóng quân

3
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

từ phụ nữ dùng để gọi chồng, người yêu hoặc người đàn ông dùng để tự xưng khi nói với vợ, người yêu

"Chồng gì anh, vợ gì tôi, Chẳng qua là cái nợ đời chi đây!" (Cdao)

4
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

từ dùng để gọi người đàn ông thuộc thế hệ sau mình [như cha mẹ gọi con rể hoặc con trai đã trưởng thành, theo cách gọi của những con còn nhỏ tuổi của mình] với ý coi trọng

Chào anh, anh đi đâu mà vội vàng thế?

5
Danh từWiktionary

Loài chim giống chim yến.

Điều đâu lấy yến làm anh (Truyện Kiều)

6
Danh từWiktionary

Người con trai do mẹ mình đẻ trước mình.

Anh tôi hơn tôi mười tuổi

7
Danh từWiktionary

Người con trai con vợ cả của cha mình.

Anh ấy kém tuổi tôi, nhưng là con bà cả

8
Danh từWiktionary

Người đàn ông đang tuổi thanh niên.

Anh bộ đội.

9
Đại từWiktionary

Ngôi thứ nhất khi người đàn ông tự xưng với em mình, vợ mình, người yêu của mình, hoặc một người ít tuổi hơn mình.

Em nói với mẹ là anh đi thi.

10
Đại từWiktionary

Ngôi thứ hai khi mình nói với anh ruột hay anh họ.

Anh nhớ biên thư cho em nhé.

11
Đại từWiktionary

Ngôi thứ ba chỉ một người đàn ông còn trẻ.

Tôi đến thăm một người bạn vì anh ốm.

12
Danh từWiktionary

Một quốc gia là một phần của Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland.

13
Danh từWiktionary

Tên gọi chỉ chung toàn bộ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

14
Danh từENWiktionary EN

elder brother

anh hai

15
Danh từENWiktionary EN

a male cousin who's descended from an ancestor who is/was an older sibling to yours or your spouse's

16
Danh từENWiktionary EN

a generic thing

Rồi xếp "anh" này lên trên "anh" kia.

17
Đại từENWiktionary EN

I/me, a male who's (presumably) slightly older than you, or still young enough relative to you to be your older brother

18
Đại từENWiktionary EN

I/me, your male cousin who's descended from an ancestor who is/was an older sibling to yours or your spouse's

19
Đại từENWiktionary EN

I/me, your boyfriend older than you

Coordinate term: em

20
Đại từENWiktionary EN

I/me, your husband

21
Đại từENWiktionary EN

you, a male who's (presumably) slightly older than me

Coordinate term: em

22
Đại từENWiktionary EN

you, my male cousin who's descended from an ancestor who is/was an older sibling to mine or my spouse's

- Tại sao con phải gọi Tuấn bằng anh ? Nó kém con những mười tuổi ! - Phong tục Việt Nam là vậy. Mẹ nó là chị của mẹ, nên nó là anh của con.

23
Đại từENWiktionary EN

you, my boyfriend

Coordinate term: em

24
Đại từENWiktionary EN

you, my husband

25
Đại từENWiktionary EN

you, a young adult man

26
Đại từENWiktionary EN

you, Mr. or young man

Coordinate term: tôi

27
Đại từENWiktionary EN

you, the high schoolboy reading this textbook

Anh (chị) hãy phân tích đoạn văn sau:

28
Đại từENWiktionary EN

he/him, that young adult man

29
Danh từENWiktionary EN

a unisex given name from Chinese

30
Danh từENWiktionary EN

United Kingdom (a kingdom and country in Northern Europe)

Vương quốc Anh

31
Danh từENWiktionary EN

Great Britain (a large island (sometimes also including some of the surrounding smaller islands) off the north-west coast of Western Europe, made up of England, Scotland, and Wales)

Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ai-len

32
Danh từENWiktionary EN

England (a constituent country of the United Kingdom)

Anh quốc

33
Tính từENWiktionary EN

British (of, from or relating to the United Kingdom)

tiếng Anh Anh

34
Tính từENWiktionary EN

English (of, from or relating to England)

tiếng Anh Anh

35
Đại từENWiktionary EN

alternative letter-case form of anh; he/him, the young Ho Chi Minh

Tài liệu API

Dữ liệu hệ thống

  • Tổng số từ vựng:357,729
  • Định nghĩa chi tiết:443,116
  • Từ vựng có ví dụ minh họa:169,931
  • Tổng số ngôn ngữ:> 1,500

Đặc điểm nổi bật

  • Tìm kiếm không phân biệt hoa thường
  • Chuẩn hoá tiếng Việt (hoá/hóa, kì/kỳ)
  • Tốc độ phản hồi nhanh (SQLite)
  • Hỗ trợ RESTful API & JSON
  • Tra cứu đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...)
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup

Tham số truy vấn (Query)

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần tra cứu. Ví dụ: "học sinh"
langNONgôn ngữ của từ. Ví dụ: "vi", "en", "zh"
def_langNOLọc theo ngôn ngữ định nghĩa. Ví dụ: "en" để chỉ lấy nghĩa tiếng Anh (hiện chỉ có vi/en)

Ví dụ triển khai

const word = "học sinh";
const url = `https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup?word=${encodeURIComponent(word)}`;

fetch(url)
  .then(res => res.json())
  .then(data => {
    if (data.exists) {
      console.log(`Từ: ${data.word}`);
      data.results.forEach(lang => {
        console.log(`\n[${lang.lang_name}]`);
        lang.meanings.forEach((m, i) => {
          console.log(`  ${i + 1}. [${m.pos}] ${m.definition}`);
          if (m.example) console.log(`     Ví dụ: ${m.example}`);
        });
        if (lang.pronunciations?.length) {
          console.log(`  IPA: ${lang.pronunciations[0].ipa} (${lang.pronunciations[0].region})`);
        }
      });
    }
  });

Tìm thấy từ (200 Found)

{
  "exists": true,
  "word": "học sinh",
  "results": [{
    "lang_code": "vi",
    "lang_name": "Tiếng Việt",
    "audio": "/api/v1/tts?word=h%E1%BB%8Dc%20sinh&lang=vi",
    "meanings": [
      {
        "definition": "người học ở bậc phổ thông",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "học sinh tiểu học ~ thời học sinh",
        "pos": "Danh từ",
        "sub_pos": "Danh từ chỉ vật, hiện tượng",
        "source": "Tiếng Việt Thông Dụng",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "Trẻ em học tập ở nhà trường.",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "Học sinh trung học.",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "a student",
        "definition_lang": "en",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary EN",
        "links": []
      }
    ],
    "pronunciations": [
      { "ipa": "[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]", "region": "Hà-Nội" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧]", "region": "Huế" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧]", "region": "Saigon" }
    ],
    "translations": [
      { "lang_code": "en", "translation": "student", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "en", "translation": "pupil", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "zh", "translation": "學生", "lang_name": "Tiếng Trung Quốc" }
    ],
    "relations": [
      { "related_word": "học viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" },
      { "related_word": "sinh viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" }
    ]
  }]
}

Không tìm thấy (404 Not Found)

{
  "exists": false
}

Cấu trúc dữ liệu JSON

Root Object
TrườngKiểuMô tả
existsbooleanDữ liệu có tồn tại trong từ điển không.
wordstringTừ gốc được chuẩn hóa.
resultsLanguageResult[]Danh sách kết quả theo từng ngôn ngữ.
LanguageResult
TrườngKiểuMô tả
lang_codestringMã ngôn ngữ (ISO 639): vi, en, zh...
lang_namestringTên ngôn ngữ: Tiếng Việt, English...
audiostringURL endpoint phát âm TTS.
meaningsMeaning[]Danh sách định nghĩa.
pronunciationsPronunciation[]Phiên âm IPA theo vùng miền.
translationsTranslation[]Bản dịch sang các ngôn ngữ khác.
relationsRelation[]Từ liên quan (đồng nghĩa, trái nghĩa).
Meaning
TrườngKiểuMô tả
definitionstringNội dung định nghĩa.
definition_langstringNgôn ngữ định nghĩa: vi, en...
examplestring?Ví dụ minh hoạ (null nếu không có).
posstring?Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ...
sub_posstring?Từ loại phụ chi tiết hơn.
sourcestringNguồn dữ liệu: Wiktionary, TVTD...
linksstring[]Các từ liên quan trong định nghĩa.
Pronunciation
ipastringPhiên âm IPA
regionstringVùng miền
Translation
lang_codestringMã ngôn ngữ
lang_namestringTên ngôn ngữ
translationstringBản dịch
Relation
related_wordstringTừ liên quan
relation_typestringLoại quan hệ

Mã lỗi HTTP

Trạng tháiMô tả
200OKTìm thấy từ, trả về định nghĩa.
400Bad RequestThiếu tham số word.
404Not FoundTừ không tồn tại trong từ điển.

Lưu ý về Encoding

Tiếng Việt có dấu cần được encode theo chuẩn UTF-8 URL encoding:

// JavaScript
encodeURIComponent("học sinh")
→ "h%E1%BB%8Dc%20sinh"

CORS (Cross-Origin)

API hỗ trợ CORS. Bạn có thể gọi API từ bất kỳ domain nào.

GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/suggest

API gợi ý từ dựa trên prefix. Trả về danh sách các từ khớp với chuỗi tìm kiếm.

Tham sốBắt buộcMô tả
qYESChuỗi prefix (ví dụ: "học")
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/tts

Endpoint tạo file âm thanh (TTS) cho từ vựng. Trả về file định dạng audio/mpeg.

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần phát âm
langNOMã ngôn ngữ (mặc định: vi)

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

📚
Từ Điển Tiếng Việt Thông Dụng

Nguồn từ: github.com/vntk/dictionary

📖
Vietnamese Dictionary - Hồ Ngọc Đức

Từ 'The Free Vietnamese Dictionary Project'

📕
Vietnamese Explanatory Dictionary

Từ điển giải thích tiếng Việt

📗
Vietnamese Dictionary

Nguồn từ: tudientv.com

🌐
Wiktionary & Wikipedia Tiếng Việt

Dữ liệu từ Wiktionary và Wikipedia tiếng Việt

🤖
Lưu ý về câu ví dụ

Một số câu ví dụ được tạo bởi AI/LLM để bổ sung cho các mục từ chưa có ví dụ minh họa.

Điều khoản sử dụng

API từ điển được cung cấp bởi @minhqnd theo giấy phépCC BY-SA 4.0.

Bạn được tự do:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại dữ liệu từ điển, kể cả thương mại.
  • Chuyển thể — chỉnh sửa, bổ sung và xây dựng dựa trên dữ liệu từ điển.

Người cấp phép không thể thu hồi những quyền tự do này chừng nào bạn còn tuân thủ các điều khoản.

Với điều kiện:

  • Ghi công — ghi nguồn @minhqnd, liên kết đến dict.minhqnd.com và ghi chú nếu có thay đổi.
  • Chia sẻ tương tự — phân phối bản chỉnh sửa theo cùng giấy phép CC BY-SA 4.0.
  • Không hạn chế bổ sung — không được áp dụng điều khoản pháp lý hoặc biện pháp công nghệ hạn chế người khác.

📌 Lưu ý: Khi sử dụng API, vui lòng dẫn link đến dict.minhqnd.com để người dùng có thể xem các nguồn và giấy phép chi tiết của từng nguồn dữ liệu gốc.

Liên hệ & Góp ý

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bản quyền, muốn góp ý cải thiện hoặc bổ sung thêm từ vựng mới, vui lòng gửi email về:

info@minhqnd.com(Phản hồi trong vòng 24-48h làm việc)