API Từ Điển
Tiếng ViệtFree

API tra cứu từ điển miễn phí với hơn 357,000 từ và 443,000 định nghĩa.

anh hùng

Tiếng Việt12 định nghĩa
Hà-Nội:/[ʔajŋ̟˧˧ hʊwŋ͡m˨˩]/
Saigon:/[ʔan˧˧ hʊwŋ͡m˨˩]/
Huế:/[ʔɛɲ˧˧ hʊwŋ͡m˦˩]/
Vinh:/ajŋ˧˥ huŋ˧˧/
Hà-Tĩnh:/ajŋ˧˥˧ huŋ˧˧/
Hà-Nội:/ajŋ˧˧ hṳŋ˨˩/
Huế:/an˧˥ huŋ˧˧/
Saigon:/an˧˧ huŋ˨˩/
1
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

nhân vật thần thoại có sức mạnh và dũng khí phi thường, lập nên những kì tích đặc biệt [thường có trong truyện thần thoại Hi Lạp]

Anh hùng lao động là danh hiệu cao quý trao cho người có đóng góp lớn.

2
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

người có tài năng và dũng khí hơn hẳn người thường, làm nên những việc được người đời ca tụng

vị anh hùng dân tộc

3
Danh từ/ Danh từ trừu tượngTVTD

danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước Việt Nam [cũng như một số nhà nước khác] tặng thưởng cho người hoặc đơn vị có thành tích và cống hiến đặc biệt xuất sắc trong chiến đấu hoặc lao động

anh hùng lực lượng vũ trang nhân dân ~ anh hùng lao động

4
Tính từ/ Tính từ phổ biếnTVTD

đặc biệt anh dũng

một dân tộc anh hùng

5
Danh từWiktionary

Người lập nên công trạng đặc biệt lớn lao đối với nhân dân, đất nước.

Nguyễn Huệ là một anh hùng dân tộc.

6
Danh từWiktionary

Nhân vật thần thoại có tài năng và khí phách lớn, làm nên những việc phi thường.

Các anh hùng trong truyện thần thoại Hi Lạp.

7
Danh từWiktionary

Danh hiệu vinh dự cao nhất của nhà nước tặng thưởng cho người hoặc đơn vịthành tíchcống hiến đặc biệt xuất sắc trong lao động hoặc chiến đấu.

Anh hùng lao động.

8
Tính từWiktionary

tính chất của người anh hùng.

Hành động anh hùng.

9
Danh từENWiktionary EN

someone who has made a significant contribution to the people and the country

10
Danh từENWiktionary EN

a mythical figure with great talent and heroic spirit, achieving extraordinary feats

11
Danh từENWiktionary EN

the highest honorary title awarded by the state to individuals or organizations with exceptional achievements and contributions in labor or combat

12
Tính từENWiktionary EN

heroic

Bản dịch

Tài liệu API

Dữ liệu hệ thống

  • Tổng số từ vựng:357,729
  • Định nghĩa chi tiết:443,116
  • Từ vựng có ví dụ minh họa:169,931
  • Tổng số ngôn ngữ:> 1,500

Đặc điểm nổi bật

  • Tìm kiếm không phân biệt hoa thường
  • Chuẩn hoá tiếng Việt (hoá/hóa, kì/kỳ)
  • Tốc độ phản hồi nhanh (SQLite)
  • Hỗ trợ RESTful API & JSON
  • Tra cứu đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...)
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup

Tham số truy vấn (Query)

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần tra cứu. Ví dụ: "học sinh"
langNONgôn ngữ của từ. Ví dụ: "vi", "en", "zh"
def_langNOLọc theo ngôn ngữ định nghĩa. Ví dụ: "en" để chỉ lấy nghĩa tiếng Anh (hiện chỉ có vi/en)

Ví dụ triển khai

const word = "học sinh";
const url = `https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup?word=${encodeURIComponent(word)}`;

fetch(url)
  .then(res => res.json())
  .then(data => {
    if (data.exists) {
      console.log(`Từ: ${data.word}`);
      data.results.forEach(lang => {
        console.log(`\n[${lang.lang_name}]`);
        lang.meanings.forEach((m, i) => {
          console.log(`  ${i + 1}. [${m.pos}] ${m.definition}`);
          if (m.example) console.log(`     Ví dụ: ${m.example}`);
        });
        if (lang.pronunciations?.length) {
          console.log(`  IPA: ${lang.pronunciations[0].ipa} (${lang.pronunciations[0].region})`);
        }
      });
    }
  });

Tìm thấy từ (200 Found)

{
  "exists": true,
  "word": "học sinh",
  "results": [{
    "lang_code": "vi",
    "lang_name": "Tiếng Việt",
    "audio": "/api/v1/tts?word=h%E1%BB%8Dc%20sinh&lang=vi",
    "meanings": [
      {
        "definition": "người học ở bậc phổ thông",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "học sinh tiểu học ~ thời học sinh",
        "pos": "Danh từ",
        "sub_pos": "Danh từ chỉ vật, hiện tượng",
        "source": "Tiếng Việt Thông Dụng",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "Trẻ em học tập ở nhà trường.",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "Học sinh trung học.",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "a student",
        "definition_lang": "en",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary EN",
        "links": []
      }
    ],
    "pronunciations": [
      { "ipa": "[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]", "region": "Hà-Nội" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧]", "region": "Huế" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧]", "region": "Saigon" }
    ],
    "translations": [
      { "lang_code": "en", "translation": "student", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "en", "translation": "pupil", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "zh", "translation": "學生", "lang_name": "Tiếng Trung Quốc" }
    ],
    "relations": [
      { "related_word": "học viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" },
      { "related_word": "sinh viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" }
    ]
  }]
}

Không tìm thấy (404 Not Found)

{
  "exists": false
}

Cấu trúc dữ liệu JSON

Root Object
TrườngKiểuMô tả
existsbooleanDữ liệu có tồn tại trong từ điển không.
wordstringTừ gốc được chuẩn hóa.
resultsLanguageResult[]Danh sách kết quả theo từng ngôn ngữ.
LanguageResult
TrườngKiểuMô tả
lang_codestringMã ngôn ngữ (ISO 639): vi, en, zh...
lang_namestringTên ngôn ngữ: Tiếng Việt, English...
audiostringURL endpoint phát âm TTS.
meaningsMeaning[]Danh sách định nghĩa.
pronunciationsPronunciation[]Phiên âm IPA theo vùng miền.
translationsTranslation[]Bản dịch sang các ngôn ngữ khác.
relationsRelation[]Từ liên quan (đồng nghĩa, trái nghĩa).
Meaning
TrườngKiểuMô tả
definitionstringNội dung định nghĩa.
definition_langstringNgôn ngữ định nghĩa: vi, en...
examplestring?Ví dụ minh hoạ (null nếu không có).
posstring?Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ...
sub_posstring?Từ loại phụ chi tiết hơn.
sourcestringNguồn dữ liệu: Wiktionary, TVTD...
linksstring[]Các từ liên quan trong định nghĩa.
Pronunciation
ipastringPhiên âm IPA
regionstringVùng miền
Translation
lang_codestringMã ngôn ngữ
lang_namestringTên ngôn ngữ
translationstringBản dịch
Relation
related_wordstringTừ liên quan
relation_typestringLoại quan hệ

Mã lỗi HTTP

Trạng tháiMô tả
200OKTìm thấy từ, trả về định nghĩa.
400Bad RequestThiếu tham số word.
404Not FoundTừ không tồn tại trong từ điển.

Lưu ý về Encoding

Tiếng Việt có dấu cần được encode theo chuẩn UTF-8 URL encoding:

// JavaScript
encodeURIComponent("học sinh")
→ "h%E1%BB%8Dc%20sinh"

CORS (Cross-Origin)

API hỗ trợ CORS. Bạn có thể gọi API từ bất kỳ domain nào.

GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/suggest

API gợi ý từ dựa trên prefix. Trả về danh sách các từ khớp với chuỗi tìm kiếm.

Tham sốBắt buộcMô tả
qYESChuỗi prefix (ví dụ: "học")
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/tts

Endpoint tạo file âm thanh (TTS) cho từ vựng. Trả về file định dạng audio/mpeg.

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần phát âm
langNOMã ngôn ngữ (mặc định: vi)

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

📚
Từ Điển Tiếng Việt Thông Dụng

Nguồn từ: github.com/vntk/dictionary

📖
Vietnamese Dictionary - Hồ Ngọc Đức

Từ 'The Free Vietnamese Dictionary Project'

📕
Vietnamese Explanatory Dictionary

Từ điển giải thích tiếng Việt

📗
Vietnamese Dictionary

Nguồn từ: tudientv.com

🌐
Wiktionary & Wikipedia Tiếng Việt

Dữ liệu từ Wiktionary và Wikipedia tiếng Việt

🤖
Lưu ý về câu ví dụ

Một số câu ví dụ được tạo bởi AI/LLM để bổ sung cho các mục từ chưa có ví dụ minh họa.

Điều khoản sử dụng

API từ điển được cung cấp bởi @minhqnd theo giấy phépCC BY-SA 4.0.

Bạn được tự do:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại dữ liệu từ điển, kể cả thương mại.
  • Chuyển thể — chỉnh sửa, bổ sung và xây dựng dựa trên dữ liệu từ điển.

Người cấp phép không thể thu hồi những quyền tự do này chừng nào bạn còn tuân thủ các điều khoản.

Với điều kiện:

  • Ghi công — ghi nguồn @minhqnd, liên kết đến dict.minhqnd.com và ghi chú nếu có thay đổi.
  • Chia sẻ tương tự — phân phối bản chỉnh sửa theo cùng giấy phép CC BY-SA 4.0.
  • Không hạn chế bổ sung — không được áp dụng điều khoản pháp lý hoặc biện pháp công nghệ hạn chế người khác.

📌 Lưu ý: Khi sử dụng API, vui lòng dẫn link đến dict.minhqnd.com để người dùng có thể xem các nguồn và giấy phép chi tiết của từng nguồn dữ liệu gốc.

Liên hệ & Góp ý

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bản quyền, muốn góp ý cải thiện hoặc bổ sung thêm từ vựng mới, vui lòng gửi email về:

info@minhqnd.com(Phản hồi trong vòng 24-48h làm việc)