API Từ Điển
Tiếng ViệtFree

API tra cứu từ điển miễn phí với hơn 357,000 từ và 443,000 định nghĩa.

ba chìm bảy nổi

Tiếng Việt4 định nghĩa
Saigon:/[ʔɓaː˧˧ cim˨˩ ʔɓa(ː)j˨˩˦ noj˨˩˦]/
Huế:/[ʔɓaː˧˧ t͡ɕim˦˩ ʔɓaj˧˨ noj˧˨]/
Hà-Nội:/[ʔɓaː˧˧ t͡ɕim˨˩ ʔɓaj˧˩ noj˧˩]/
Vinh:/ɓaː˧˥ ʨim˧˧ ɓaj˧˩ noj˧˩/
Huế:/ɓaː˧˥ ʨim˧˧ ɓaj˧˩˨ noj˧˩˨/
Hà-Tĩnh:/ɓaː˧˥˧ ʨim˧˧ ɓa̰ʔj˧˩ no̰ʔj˧˩/
Saigon:/ɓaː˧˧ ʨim˨˩ ɓaj˨˩˦ noj˨˩˦/
Hà-Nội:/ɓaː˧˧ ʨi̤m˨˩ ɓa̰j˧˩˧ no̰j˧˩˧/
1

ví cảnh ngộ khi lên khi xuống, long đong vất vả nhiều phen

tudientv.com

"Ba chìm bảy nổi lênh đênh, Có khi để ngả để nghênh thiệt thòi." (ca dao)

2
Danh từWiktionary

Sống long đong, lận đận, gian truân, vất vả, bao phen khổ sở.

Cuộc đời ba chìm bảy nổi.

3
Tính từENWiktionary EN

sunk down three times, floated up seven times

4
Tính từENWiktionary EN

adrift or unstable, full of struggling

Hồ Xuân Hương, Bánh trôi nước [Floating Cake] Thân em thời trắng phận em tròn, Bảy nổi ba chìm mấy nước non. Rắn nát mặc dầu tay kẻ nặn, Nhưng em vẫn giữ tấm lòng son. I was born pure and beautiful, Yet my life's full of struggles. My fate is in entirely in the hands of the elites, the powerful, Yet I will never lose faith. (literally, “My body's pasty, my fate well-rounded, I've been adrift in all this water. Whether I remain solid or become mushy, it's up to my maker, Nevertheless, my heart will forever be blood-red.”)

Tài liệu API

Dữ liệu hệ thống

  • Tổng số từ vựng:357,729
  • Định nghĩa chi tiết:443,116
  • Từ vựng có ví dụ minh họa:169,931
  • Tổng số ngôn ngữ:> 1,500

Đặc điểm nổi bật

  • Tìm kiếm không phân biệt hoa thường
  • Chuẩn hoá tiếng Việt (hoá/hóa, kì/kỳ)
  • Tốc độ phản hồi nhanh (SQLite)
  • Hỗ trợ RESTful API & JSON
  • Tra cứu đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...)
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup

Tham số truy vấn (Query)

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần tra cứu. Ví dụ: "học sinh"
langNONgôn ngữ của từ. Ví dụ: "vi", "en", "zh"
def_langNOLọc theo ngôn ngữ định nghĩa. Ví dụ: "en" để chỉ lấy nghĩa tiếng Anh (hiện chỉ có vi/en)

Ví dụ triển khai

const word = "học sinh";
const url = `https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup?word=${encodeURIComponent(word)}`;

fetch(url)
  .then(res => res.json())
  .then(data => {
    if (data.exists) {
      console.log(`Từ: ${data.word}`);
      data.results.forEach(lang => {
        console.log(`\n[${lang.lang_name}]`);
        lang.meanings.forEach((m, i) => {
          console.log(`  ${i + 1}. [${m.pos}] ${m.definition}`);
          if (m.example) console.log(`     Ví dụ: ${m.example}`);
        });
        if (lang.pronunciations?.length) {
          console.log(`  IPA: ${lang.pronunciations[0].ipa} (${lang.pronunciations[0].region})`);
        }
      });
    }
  });

Tìm thấy từ (200 Found)

{
  "exists": true,
  "word": "học sinh",
  "results": [{
    "lang_code": "vi",
    "lang_name": "Tiếng Việt",
    "audio": "/api/v1/tts?word=h%E1%BB%8Dc%20sinh&lang=vi",
    "meanings": [
      {
        "definition": "người học ở bậc phổ thông",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "học sinh tiểu học ~ thời học sinh",
        "pos": "Danh từ",
        "sub_pos": "Danh từ chỉ vật, hiện tượng",
        "source": "Tiếng Việt Thông Dụng",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "Trẻ em học tập ở nhà trường.",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "Học sinh trung học.",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "a student",
        "definition_lang": "en",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary EN",
        "links": []
      }
    ],
    "pronunciations": [
      { "ipa": "[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]", "region": "Hà-Nội" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧]", "region": "Huế" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧]", "region": "Saigon" }
    ],
    "translations": [
      { "lang_code": "en", "translation": "student", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "en", "translation": "pupil", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "zh", "translation": "學生", "lang_name": "Tiếng Trung Quốc" }
    ],
    "relations": [
      { "related_word": "học viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" },
      { "related_word": "sinh viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" }
    ]
  }]
}

Không tìm thấy (404 Not Found)

{
  "exists": false
}

Cấu trúc dữ liệu JSON

Root Object
TrườngKiểuMô tả
existsbooleanDữ liệu có tồn tại trong từ điển không.
wordstringTừ gốc được chuẩn hóa.
resultsLanguageResult[]Danh sách kết quả theo từng ngôn ngữ.
LanguageResult
TrườngKiểuMô tả
lang_codestringMã ngôn ngữ (ISO 639): vi, en, zh...
lang_namestringTên ngôn ngữ: Tiếng Việt, English...
audiostringURL endpoint phát âm TTS.
meaningsMeaning[]Danh sách định nghĩa.
pronunciationsPronunciation[]Phiên âm IPA theo vùng miền.
translationsTranslation[]Bản dịch sang các ngôn ngữ khác.
relationsRelation[]Từ liên quan (đồng nghĩa, trái nghĩa).
Meaning
TrườngKiểuMô tả
definitionstringNội dung định nghĩa.
definition_langstringNgôn ngữ định nghĩa: vi, en...
examplestring?Ví dụ minh hoạ (null nếu không có).
posstring?Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ...
sub_posstring?Từ loại phụ chi tiết hơn.
sourcestringNguồn dữ liệu: Wiktionary, TVTD...
linksstring[]Các từ liên quan trong định nghĩa.
Pronunciation
ipastringPhiên âm IPA
regionstringVùng miền
Translation
lang_codestringMã ngôn ngữ
lang_namestringTên ngôn ngữ
translationstringBản dịch
Relation
related_wordstringTừ liên quan
relation_typestringLoại quan hệ

Mã lỗi HTTP

Trạng tháiMô tả
200OKTìm thấy từ, trả về định nghĩa.
400Bad RequestThiếu tham số word.
404Not FoundTừ không tồn tại trong từ điển.

Lưu ý về Encoding

Tiếng Việt có dấu cần được encode theo chuẩn UTF-8 URL encoding:

// JavaScript
encodeURIComponent("học sinh")
→ "h%E1%BB%8Dc%20sinh"

CORS (Cross-Origin)

API hỗ trợ CORS. Bạn có thể gọi API từ bất kỳ domain nào.

GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/suggest

API gợi ý từ dựa trên prefix. Trả về danh sách các từ khớp với chuỗi tìm kiếm.

Tham sốBắt buộcMô tả
qYESChuỗi prefix (ví dụ: "học")
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/tts

Endpoint tạo file âm thanh (TTS) cho từ vựng. Trả về file định dạng audio/mpeg.

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần phát âm
langNOMã ngôn ngữ (mặc định: vi)

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

📚
Từ Điển Tiếng Việt Thông Dụng

Nguồn từ: github.com/vntk/dictionary

📖
Vietnamese Dictionary - Hồ Ngọc Đức

Từ 'The Free Vietnamese Dictionary Project'

📕
Vietnamese Explanatory Dictionary

Từ điển giải thích tiếng Việt

📗
Vietnamese Dictionary

Nguồn từ: tudientv.com

🌐
Wiktionary & Wikipedia Tiếng Việt

Dữ liệu từ Wiktionary và Wikipedia tiếng Việt

🤖
Lưu ý về câu ví dụ

Một số câu ví dụ được tạo bởi AI/LLM để bổ sung cho các mục từ chưa có ví dụ minh họa.

Điều khoản sử dụng

API từ điển được cung cấp bởi @minhqnd theo giấy phépCC BY-SA 4.0.

Bạn được tự do:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại dữ liệu từ điển, kể cả thương mại.
  • Chuyển thể — chỉnh sửa, bổ sung và xây dựng dựa trên dữ liệu từ điển.

Người cấp phép không thể thu hồi những quyền tự do này chừng nào bạn còn tuân thủ các điều khoản.

Với điều kiện:

  • Ghi công — ghi nguồn @minhqnd, liên kết đến dict.minhqnd.com và ghi chú nếu có thay đổi.
  • Chia sẻ tương tự — phân phối bản chỉnh sửa theo cùng giấy phép CC BY-SA 4.0.
  • Không hạn chế bổ sung — không được áp dụng điều khoản pháp lý hoặc biện pháp công nghệ hạn chế người khác.

📌 Lưu ý: Khi sử dụng API, vui lòng dẫn link đến dict.minhqnd.com để người dùng có thể xem các nguồn và giấy phép chi tiết của từng nguồn dữ liệu gốc.

Liên hệ & Góp ý

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bản quyền, muốn góp ý cải thiện hoặc bổ sung thêm từ vựng mới, vui lòng gửi email về:

info@minhqnd.com(Phản hồi trong vòng 24-48h làm việc)