API Từ Điển
Tiếng ViệtFree

API tra cứu từ điển miễn phí với hơn 357,000 từ và 443,000 định nghĩa.

cầu

Tiếng Việt18 định nghĩa
Huế:/[kəw˦˩]/
Hà-Nội:/[kəw˨˩]/
Saigon:/[kəw˨˩]/
Huế:/kəw˧˧/
Saigon:/kəw˨˩/
Hà-Nội:/kə̤w˨˩/
1
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

đồ chơi bằng vải, hình tròn như quả cam, dùng để tung, bắt

múa lân tung cầu ~ tục gieo cầu kén rể

2
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

đồ chơi gồm một đế nhỏ hình tròn, trên mặt cắm lông chim, túm giấy mỏng hoặc những thứ tương tự, dùng để đá chuyền qua lại cho nhau hoặc để đánh qua lại bằng vợt

chơi đá cầu

3
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

công trình xây dựng bắc qua sông, suối, hồ, chỗ trũng, v.v. để tiện đi lại

bắc cầu tre ~ "Dưới dòng nước chảy trong veo, Bên cầu tơ liễu bóng chiều thướt tha." (TKiều)

4
Động từ/ Động từ đặc biệt/thành ngữTVTD

muốn hoặc theo đuổi điều gì có lợi cho bản thân

bọn chúng chỉ cầu danh lợi cho mình ~ bán nước cầu vinh

5
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

xin thần linh ban cho những điều mong muốn

cầu thần thánh ban lộc

6
Động từ/ Động từ đặc biệt/thành ngữTVTD

yêu cầu về hàng hoá, trong quan hệ với khả năng cung cấp hàng hoá trên thị trường

cân đối giữa cung và cầu

7
Danh từWiktionary

công trình qua phía trên chướng ngại

8
Động từWiktionary

ước muốn, hy vọng

9
Tính từWiktionary

hình dáng tròn khi nhìn từ mọi phía

Quả cầu

10
Danh từENWiktionary EN

jianzi shuttlecock

đá cầu

11
Danh từENWiktionary EN

badminton shuttlecock

12
Danh từENWiktionary EN

short for cầu mây (“sepak takraw ball”)

13
Danh từENWiktionary EN

bridge (construction or natural feature that spans a divide)

Muốn sang thì bắc cầu kiều. Muốn con hay chữ thì yêu lấy thầy.

14
Danh từENWiktionary EN

short for nhà cầu (“latrine; lavatory”)

15
Động từENWiktionary EN

to ask for; to demand

Không ai cầu mày làm vậy cả.

16
Động từENWiktionary EN

to pray that something will happen; compare ước (“to wish”)

Tao cầu (trời) cho cả nhà mày bị xe cán chết !

17
Danh từENWiktionary EN

demand

18
Danh từENWiktionary EN

a river in Northern Vietnam

Bản dịch

Từ Liên Quan

Khác

Tài liệu API

Dữ liệu hệ thống

  • Tổng số từ vựng:357,729
  • Định nghĩa chi tiết:443,116
  • Từ vựng có ví dụ minh họa:169,931
  • Tổng số ngôn ngữ:> 1,500

Đặc điểm nổi bật

  • Tìm kiếm không phân biệt hoa thường
  • Chuẩn hoá tiếng Việt (hoá/hóa, kì/kỳ)
  • Tốc độ phản hồi nhanh (SQLite)
  • Hỗ trợ RESTful API & JSON
  • Tra cứu đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...)
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup

Tham số truy vấn (Query)

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần tra cứu. Ví dụ: "học sinh"
langNONgôn ngữ của từ. Ví dụ: "vi", "en", "zh"
def_langNOLọc theo ngôn ngữ định nghĩa. Ví dụ: "en" để chỉ lấy nghĩa tiếng Anh (hiện chỉ có vi/en)

Ví dụ triển khai

const word = "học sinh";
const url = `https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup?word=${encodeURIComponent(word)}`;

fetch(url)
  .then(res => res.json())
  .then(data => {
    if (data.exists) {
      console.log(`Từ: ${data.word}`);
      data.results.forEach(lang => {
        console.log(`\n[${lang.lang_name}]`);
        lang.meanings.forEach((m, i) => {
          console.log(`  ${i + 1}. [${m.pos}] ${m.definition}`);
          if (m.example) console.log(`     Ví dụ: ${m.example}`);
        });
        if (lang.pronunciations?.length) {
          console.log(`  IPA: ${lang.pronunciations[0].ipa} (${lang.pronunciations[0].region})`);
        }
      });
    }
  });

Tìm thấy từ (200 Found)

{
  "exists": true,
  "word": "học sinh",
  "results": [{
    "lang_code": "vi",
    "lang_name": "Tiếng Việt",
    "audio": "/api/v1/tts?word=h%E1%BB%8Dc%20sinh&lang=vi",
    "meanings": [
      {
        "definition": "người học ở bậc phổ thông",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "học sinh tiểu học ~ thời học sinh",
        "pos": "Danh từ",
        "sub_pos": "Danh từ chỉ vật, hiện tượng",
        "source": "Tiếng Việt Thông Dụng",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "Trẻ em học tập ở nhà trường.",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "Học sinh trung học.",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "a student",
        "definition_lang": "en",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary EN",
        "links": []
      }
    ],
    "pronunciations": [
      { "ipa": "[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]", "region": "Hà-Nội" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧]", "region": "Huế" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧]", "region": "Saigon" }
    ],
    "translations": [
      { "lang_code": "en", "translation": "student", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "en", "translation": "pupil", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "zh", "translation": "學生", "lang_name": "Tiếng Trung Quốc" }
    ],
    "relations": [
      { "related_word": "học viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" },
      { "related_word": "sinh viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" }
    ]
  }]
}

Không tìm thấy (404 Not Found)

{
  "exists": false
}

Cấu trúc dữ liệu JSON

Root Object
TrườngKiểuMô tả
existsbooleanDữ liệu có tồn tại trong từ điển không.
wordstringTừ gốc được chuẩn hóa.
resultsLanguageResult[]Danh sách kết quả theo từng ngôn ngữ.
LanguageResult
TrườngKiểuMô tả
lang_codestringMã ngôn ngữ (ISO 639): vi, en, zh...
lang_namestringTên ngôn ngữ: Tiếng Việt, English...
audiostringURL endpoint phát âm TTS.
meaningsMeaning[]Danh sách định nghĩa.
pronunciationsPronunciation[]Phiên âm IPA theo vùng miền.
translationsTranslation[]Bản dịch sang các ngôn ngữ khác.
relationsRelation[]Từ liên quan (đồng nghĩa, trái nghĩa).
Meaning
TrườngKiểuMô tả
definitionstringNội dung định nghĩa.
definition_langstringNgôn ngữ định nghĩa: vi, en...
examplestring?Ví dụ minh hoạ (null nếu không có).
posstring?Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ...
sub_posstring?Từ loại phụ chi tiết hơn.
sourcestringNguồn dữ liệu: Wiktionary, TVTD...
linksstring[]Các từ liên quan trong định nghĩa.
Pronunciation
ipastringPhiên âm IPA
regionstringVùng miền
Translation
lang_codestringMã ngôn ngữ
lang_namestringTên ngôn ngữ
translationstringBản dịch
Relation
related_wordstringTừ liên quan
relation_typestringLoại quan hệ

Mã lỗi HTTP

Trạng tháiMô tả
200OKTìm thấy từ, trả về định nghĩa.
400Bad RequestThiếu tham số word.
404Not FoundTừ không tồn tại trong từ điển.

Lưu ý về Encoding

Tiếng Việt có dấu cần được encode theo chuẩn UTF-8 URL encoding:

// JavaScript
encodeURIComponent("học sinh")
→ "h%E1%BB%8Dc%20sinh"

CORS (Cross-Origin)

API hỗ trợ CORS. Bạn có thể gọi API từ bất kỳ domain nào.

GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/suggest

API gợi ý từ dựa trên prefix. Trả về danh sách các từ khớp với chuỗi tìm kiếm.

Tham sốBắt buộcMô tả
qYESChuỗi prefix (ví dụ: "học")
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/tts

Endpoint tạo file âm thanh (TTS) cho từ vựng. Trả về file định dạng audio/mpeg.

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần phát âm
langNOMã ngôn ngữ (mặc định: vi)

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

📚
Từ Điển Tiếng Việt Thông Dụng

Nguồn từ: github.com/vntk/dictionary

📖
Vietnamese Dictionary - Hồ Ngọc Đức

Từ 'The Free Vietnamese Dictionary Project'

📕
Vietnamese Explanatory Dictionary

Từ điển giải thích tiếng Việt

📗
Vietnamese Dictionary

Nguồn từ: tudientv.com

🌐
Wiktionary & Wikipedia Tiếng Việt

Dữ liệu từ Wiktionary và Wikipedia tiếng Việt

🤖
Lưu ý về câu ví dụ

Một số câu ví dụ được tạo bởi AI/LLM để bổ sung cho các mục từ chưa có ví dụ minh họa.

Điều khoản sử dụng

API từ điển được cung cấp bởi @minhqnd theo giấy phépCC BY-SA 4.0.

Bạn được tự do:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại dữ liệu từ điển, kể cả thương mại.
  • Chuyển thể — chỉnh sửa, bổ sung và xây dựng dựa trên dữ liệu từ điển.

Người cấp phép không thể thu hồi những quyền tự do này chừng nào bạn còn tuân thủ các điều khoản.

Với điều kiện:

  • Ghi công — ghi nguồn @minhqnd, liên kết đến dict.minhqnd.com và ghi chú nếu có thay đổi.
  • Chia sẻ tương tự — phân phối bản chỉnh sửa theo cùng giấy phép CC BY-SA 4.0.
  • Không hạn chế bổ sung — không được áp dụng điều khoản pháp lý hoặc biện pháp công nghệ hạn chế người khác.

📌 Lưu ý: Khi sử dụng API, vui lòng dẫn link đến dict.minhqnd.com để người dùng có thể xem các nguồn và giấy phép chi tiết của từng nguồn dữ liệu gốc.

Liên hệ & Góp ý

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bản quyền, muốn góp ý cải thiện hoặc bổ sung thêm từ vựng mới, vui lòng gửi email về:

info@minhqnd.com(Phản hồi trong vòng 24-48h làm việc)