API Từ Điển
Tiếng ViệtFree

API tra cứu từ điển miễn phí với hơn 357,000 từ và 443,000 định nghĩa.

nút

Tiếng Việt27 định nghĩa
Hà-Nội:/[nut̚˧˦]/
Huế:/[nʊk̚˦˧˥]/
Saigon:/[nʊk͡p̚˦˥]/
Saigon:/nuk˧˥/
Hà-Nội:/nut˧˥/
Vinh:/nut˩˩/
Huế:/nṵk˩˧/
Hà-Tĩnh:/nṵt˩˧/
1
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín

chai bị mất nút ~ bật nút sâm banh ~ dùng lá chuối khô làm nút

2
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

đóng kín miệng chai lọ bằng nút

nút miệng chai bằng lá chuối ~ nút chai rượu không chặt

3
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

chỗ hai đầu dây buộc vào nhau

gỡ nút thừng ~ cởi nút dây ~ buộc thắt nút

4
Danh từ/ Danh từ trừu tượngTVTD

chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại

nút giao thông

5
Danh từ/ Danh từ trừu tượngTVTD

điểm trọng yếu

nắm được cái nút của vấn đề ~ điểm nút của câu chuyện

6
Danh từ/ Danh từ trừu tượngTVTD

điểm cao trào trong vở kịch, khi các nhân vật chính đụng độ với nhau làm bùng nổ xung đột

vở kịch đang đến đoạn nút ~ thắt nút câu chuyện

7
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

khuy

nút áo

8
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

núm nhỏ, có tác dụng đóng mở để điều khiển ở một số loại máy, động cơ hay hệ thống điện

ấn nút điện ~ bấm nút điều khiển

9
Danh từ/ Danh từ trừu tượngTVTD

tập hợp nhiều người, hoặc đôi khi là động vật, cùng loại [hàm ý coi thường hoặc thân mật]

tí nữa thì chết cả nút!

10
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

mút

bé nút sữa ~ ong nút mật hoa

11
Danh từWiktionary

Vật tròn, nhỏ, để đóng vào miệng chai lọ cho kín.

Mở nút chai

12
Danh từWiktionary

Chỗ hai đầu dây buộc vào nhau.

Nút thừng.

13
Danh từWiktionary

Chỗ giao nhau của nhiều đoạn đường đi từ các hướng lại.

Nút giao thông.

14
Danh từWiktionary

. Điểm trọng yếu.

Điểm nút của vấn đề.

15
Danh từWiktionary

Sự kiện quan trọng trong vở kịch, khi các nhân vật chính đụng độ với nhau làm bùng nổ xung đột kịch.

Nút kịch.

16
Danh từWiktionary

. Cúc.

Nút áo.

17
Danh từWiktionary

Núm nhỏ, có tác dụng đóng mở để điều khiển ở một số loại máy, động cơ hay hệ thống điện.

Ấn nút điện.

18
Danh từWiktionary

. Tập hợp nhiều người, đôi khi động vật cùng loài (hàm ý coi thường hoặc thân mật).

Không nhanh là chết cả nút.

19
Động từWiktionary

Đóng kín miệng chai lọ bằng.

Nút lọ mực lại.

20
Động từWiktionary

. Mút.

Trẻ nút sữa.

21
Danh từENWiktionary EN

knot

22
Danh từENWiktionary EN

bung; stopper; cork

nút chai rượu vang

23
Danh từENWiktionary EN

button

24
Danh từENWiktionary EN

button; key

25
Danh từENWiktionary EN

button

26
Danh từENWiktionary EN

button

27
Động từENWiktionary EN

to suck (on)

ong nút nhụy hoa

Bản dịch

Tài liệu API

Dữ liệu hệ thống

  • Tổng số từ vựng:357,729
  • Định nghĩa chi tiết:443,116
  • Từ vựng có ví dụ minh họa:169,931
  • Tổng số ngôn ngữ:> 1,500

Đặc điểm nổi bật

  • Tìm kiếm không phân biệt hoa thường
  • Chuẩn hoá tiếng Việt (hoá/hóa, kì/kỳ)
  • Tốc độ phản hồi nhanh (SQLite)
  • Hỗ trợ RESTful API & JSON
  • Tra cứu đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...)
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup

Tham số truy vấn (Query)

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần tra cứu. Ví dụ: "học sinh"
langNONgôn ngữ của từ. Ví dụ: "vi", "en", "zh"
def_langNOLọc theo ngôn ngữ định nghĩa. Ví dụ: "en" để chỉ lấy nghĩa tiếng Anh (hiện chỉ có vi/en)

Ví dụ triển khai

const word = "học sinh";
const url = `https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup?word=${encodeURIComponent(word)}`;

fetch(url)
  .then(res => res.json())
  .then(data => {
    if (data.exists) {
      console.log(`Từ: ${data.word}`);
      data.results.forEach(lang => {
        console.log(`\n[${lang.lang_name}]`);
        lang.meanings.forEach((m, i) => {
          console.log(`  ${i + 1}. [${m.pos}] ${m.definition}`);
          if (m.example) console.log(`     Ví dụ: ${m.example}`);
        });
        if (lang.pronunciations?.length) {
          console.log(`  IPA: ${lang.pronunciations[0].ipa} (${lang.pronunciations[0].region})`);
        }
      });
    }
  });

Tìm thấy từ (200 Found)

{
  "exists": true,
  "word": "học sinh",
  "results": [{
    "lang_code": "vi",
    "lang_name": "Tiếng Việt",
    "audio": "/api/v1/tts?word=h%E1%BB%8Dc%20sinh&lang=vi",
    "meanings": [
      {
        "definition": "người học ở bậc phổ thông",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "học sinh tiểu học ~ thời học sinh",
        "pos": "Danh từ",
        "sub_pos": "Danh từ chỉ vật, hiện tượng",
        "source": "Tiếng Việt Thông Dụng",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "Trẻ em học tập ở nhà trường.",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "Học sinh trung học.",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "a student",
        "definition_lang": "en",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary EN",
        "links": []
      }
    ],
    "pronunciations": [
      { "ipa": "[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]", "region": "Hà-Nội" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧]", "region": "Huế" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧]", "region": "Saigon" }
    ],
    "translations": [
      { "lang_code": "en", "translation": "student", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "en", "translation": "pupil", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "zh", "translation": "學生", "lang_name": "Tiếng Trung Quốc" }
    ],
    "relations": [
      { "related_word": "học viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" },
      { "related_word": "sinh viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" }
    ]
  }]
}

Không tìm thấy (404 Not Found)

{
  "exists": false
}

Cấu trúc dữ liệu JSON

Root Object
TrườngKiểuMô tả
existsbooleanDữ liệu có tồn tại trong từ điển không.
wordstringTừ gốc được chuẩn hóa.
resultsLanguageResult[]Danh sách kết quả theo từng ngôn ngữ.
LanguageResult
TrườngKiểuMô tả
lang_codestringMã ngôn ngữ (ISO 639): vi, en, zh...
lang_namestringTên ngôn ngữ: Tiếng Việt, English...
audiostringURL endpoint phát âm TTS.
meaningsMeaning[]Danh sách định nghĩa.
pronunciationsPronunciation[]Phiên âm IPA theo vùng miền.
translationsTranslation[]Bản dịch sang các ngôn ngữ khác.
relationsRelation[]Từ liên quan (đồng nghĩa, trái nghĩa).
Meaning
TrườngKiểuMô tả
definitionstringNội dung định nghĩa.
definition_langstringNgôn ngữ định nghĩa: vi, en...
examplestring?Ví dụ minh hoạ (null nếu không có).
posstring?Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ...
sub_posstring?Từ loại phụ chi tiết hơn.
sourcestringNguồn dữ liệu: Wiktionary, TVTD...
linksstring[]Các từ liên quan trong định nghĩa.
Pronunciation
ipastringPhiên âm IPA
regionstringVùng miền
Translation
lang_codestringMã ngôn ngữ
lang_namestringTên ngôn ngữ
translationstringBản dịch
Relation
related_wordstringTừ liên quan
relation_typestringLoại quan hệ

Mã lỗi HTTP

Trạng tháiMô tả
200OKTìm thấy từ, trả về định nghĩa.
400Bad RequestThiếu tham số word.
404Not FoundTừ không tồn tại trong từ điển.

Lưu ý về Encoding

Tiếng Việt có dấu cần được encode theo chuẩn UTF-8 URL encoding:

// JavaScript
encodeURIComponent("học sinh")
→ "h%E1%BB%8Dc%20sinh"

CORS (Cross-Origin)

API hỗ trợ CORS. Bạn có thể gọi API từ bất kỳ domain nào.

GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/suggest

API gợi ý từ dựa trên prefix. Trả về danh sách các từ khớp với chuỗi tìm kiếm.

Tham sốBắt buộcMô tả
qYESChuỗi prefix (ví dụ: "học")
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/tts

Endpoint tạo file âm thanh (TTS) cho từ vựng. Trả về file định dạng audio/mpeg.

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần phát âm
langNOMã ngôn ngữ (mặc định: vi)

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

📚
Từ Điển Tiếng Việt Thông Dụng

Nguồn từ: github.com/vntk/dictionary

📖
Vietnamese Dictionary - Hồ Ngọc Đức

Từ 'The Free Vietnamese Dictionary Project'

📕
Vietnamese Explanatory Dictionary

Từ điển giải thích tiếng Việt

📗
Vietnamese Dictionary

Nguồn từ: tudientv.com

🌐
Wiktionary & Wikipedia Tiếng Việt

Dữ liệu từ Wiktionary và Wikipedia tiếng Việt

🤖
Lưu ý về câu ví dụ

Một số câu ví dụ được tạo bởi AI/LLM để bổ sung cho các mục từ chưa có ví dụ minh họa.

Điều khoản sử dụng

API từ điển được cung cấp bởi @minhqnd theo giấy phépCC BY-SA 4.0.

Bạn được tự do:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại dữ liệu từ điển, kể cả thương mại.
  • Chuyển thể — chỉnh sửa, bổ sung và xây dựng dựa trên dữ liệu từ điển.

Người cấp phép không thể thu hồi những quyền tự do này chừng nào bạn còn tuân thủ các điều khoản.

Với điều kiện:

  • Ghi công — ghi nguồn @minhqnd, liên kết đến dict.minhqnd.com và ghi chú nếu có thay đổi.
  • Chia sẻ tương tự — phân phối bản chỉnh sửa theo cùng giấy phép CC BY-SA 4.0.
  • Không hạn chế bổ sung — không được áp dụng điều khoản pháp lý hoặc biện pháp công nghệ hạn chế người khác.

📌 Lưu ý: Khi sử dụng API, vui lòng dẫn link đến dict.minhqnd.com để người dùng có thể xem các nguồn và giấy phép chi tiết của từng nguồn dữ liệu gốc.

Liên hệ & Góp ý

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bản quyền, muốn góp ý cải thiện hoặc bổ sung thêm từ vựng mới, vui lòng gửi email về:

info@minhqnd.com(Phản hồi trong vòng 24-48h làm việc)