API Từ Điển
Tiếng ViệtFree

API tra cứu từ điển miễn phí với hơn 357,000 từ và 443,000 định nghĩa.

quay

Tiếng Việt25 định nghĩa
Huế:/[kwaj˧˧]/
Hà-Nội:/[kwaj˧˧]/
Saigon:/[waj˧˧]/
Huế:/kwaj˧˥/
Hà-Tĩnh:/kwaj˧˥˧/
Hà-Nội:/kwaj˧˧/
Saigon:/waj˧˧/
1
Động từ/ Động từ không chuyểnTVTD

chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm một cách đều đặn, liên tục

cánh chong chóng quay tít ~ Trái Đất quay quanh Mặt Trời

2
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

làm cho chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó

ông trưởng thôn quay loa về hướng nam ~ nó quay đầu lại phía sau

3
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó

chiếc xe vừa quay đầu ~ thuyền đang quay mũi

4
Động từ/ Động từ đặc biệt/thành ngữTVTD

chuyển tiếp sang hoạt động khác, việc khác

hết việc này lại quay sang việc khác

5
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

làm chín vàng cả khối thịt bằng cách xoay đều trên lửa hoặc rán trong chảo mỡ đậy kín

đầu bếp đang quay món gà

6
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

quay phim [nói tắt]

họ đang quay cảnh hồ nước

7
Động từ/ Động từ chuyểnTVTD

hỏi vặn vẹo cặn kẽ [thường nói về việc hỏi bài, thi cử]

ông giáo quay chúng tôi một lúc lâu

8
Danh từ/ Danh từ chỉ vật, hiện tượngTVTD

đồ chơi của trẻ em, bằng gỗ, khi chơi thì đánh cho quay tít

đẽo quay ~ "Cái quay búng sẵn trên trời, Mờ mờ nhân ảnh như người đi đêm." (CO)

9
Danh từWiktionary

Đồ chơi của trẻ em, bằng gỗ, khi chơi thì đánh cho quay tít.

Đánh quay.

10
Động từWiktionary

Chuyển động hoặc làm cho chuyển động quanh một trục hay một điểm ở trung tâm một cách đều đều, liên tục.

Cánh quạt quay.

11
Động từWiktionary

Chuyển động hoặc làm cho chuyển động để đổi hướng, để hướng về phía nào đó.

Ngồi quay mặt đi.

12
Động từWiktionary

Chuyển tiếp sang hoạt động khác, việc khác.

Cấy hái xong thì quay ra làm màu.

13
Động từWiktionary

. Sử dụng luân chuyển tiền bạc, phương tiện sản xuất hết vào việc này tiếp luôn vào việc khác.

Quay vòng vốn nhanh.

14
Động từWiktionary

Làm chín vàng cả khối thịt bằng cách xoay đều trên lửa hoặc rán trong chảo mỡ đậy kín.

Quay nguyên cả con ngỗng.

15
Động từWiktionary

Quay phim (nói tắt).

Bộ phim mới quay.

16
Động từWiktionary

. Hỏi vặn vẹo cặn kẽ (thường nói về việc hỏi bài, thi cử).

Quay thí sinh.

17
Động từENWiktionary EN

to turn; to revolve; to swivel

18
Động từENWiktionary EN

to whirl; to reverse; to turn back

19
Động từENWiktionary EN

to move on, to proceed

20
Động từENWiktionary EN

to spit roast

21
Động từENWiktionary EN

to film

22
Động từENWiktionary EN

to question thoroughly and in a tricky manner (often in the context of exams or lessons)

23
Động từENWiktionary EN

to cheat (in exams)

quay bài

24
Động từENWiktionary EN

to dial (a phone number)

quay số 9-1-1

25
Danh từENWiktionary EN

wooden spinning top

Từ Liên Quan

Đồng nghĩa

Khác

Tài liệu API

Dữ liệu hệ thống

  • Tổng số từ vựng:357,729
  • Định nghĩa chi tiết:443,116
  • Từ vựng có ví dụ minh họa:169,931
  • Tổng số ngôn ngữ:> 1,500

Đặc điểm nổi bật

  • Tìm kiếm không phân biệt hoa thường
  • Chuẩn hoá tiếng Việt (hoá/hóa, kì/kỳ)
  • Tốc độ phản hồi nhanh (SQLite)
  • Hỗ trợ RESTful API & JSON
  • Tra cứu đa ngôn ngữ (Anh, Trung, Nhật, Hàn...)
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup

Tham số truy vấn (Query)

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần tra cứu. Ví dụ: "học sinh"
langNONgôn ngữ của từ. Ví dụ: "vi", "en", "zh"
def_langNOLọc theo ngôn ngữ định nghĩa. Ví dụ: "en" để chỉ lấy nghĩa tiếng Anh (hiện chỉ có vi/en)

Ví dụ triển khai

const word = "học sinh";
const url = `https://dict.minhqnd.com/api/v1/lookup?word=${encodeURIComponent(word)}`;

fetch(url)
  .then(res => res.json())
  .then(data => {
    if (data.exists) {
      console.log(`Từ: ${data.word}`);
      data.results.forEach(lang => {
        console.log(`\n[${lang.lang_name}]`);
        lang.meanings.forEach((m, i) => {
          console.log(`  ${i + 1}. [${m.pos}] ${m.definition}`);
          if (m.example) console.log(`     Ví dụ: ${m.example}`);
        });
        if (lang.pronunciations?.length) {
          console.log(`  IPA: ${lang.pronunciations[0].ipa} (${lang.pronunciations[0].region})`);
        }
      });
    }
  });

Tìm thấy từ (200 Found)

{
  "exists": true,
  "word": "học sinh",
  "results": [{
    "lang_code": "vi",
    "lang_name": "Tiếng Việt",
    "audio": "/api/v1/tts?word=h%E1%BB%8Dc%20sinh&lang=vi",
    "meanings": [
      {
        "definition": "người học ở bậc phổ thông",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "học sinh tiểu học ~ thời học sinh",
        "pos": "Danh từ",
        "sub_pos": "Danh từ chỉ vật, hiện tượng",
        "source": "Tiếng Việt Thông Dụng",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "Trẻ em học tập ở nhà trường.",
        "definition_lang": "vi",
        "example": "Học sinh trung học.",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary",
        "links": []
      },
      {
        "definition": "a student",
        "definition_lang": "en",
        "pos": "Danh từ",
        "source": "Wiktionary EN",
        "links": []
      }
    ],
    "pronunciations": [
      { "ipa": "[hawk͡p̚˧˨ʔ sïŋ˧˧]", "region": "Hà-Nội" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩ʔ sɨn˧˧]", "region": "Huế" },
      { "ipa": "[hawk͡p̚˨˩˨ sɨn˧˧]", "region": "Saigon" }
    ],
    "translations": [
      { "lang_code": "en", "translation": "student", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "en", "translation": "pupil", "lang_name": "Tiếng Anh" },
      { "lang_code": "zh", "translation": "學生", "lang_name": "Tiếng Trung Quốc" }
    ],
    "relations": [
      { "related_word": "học viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" },
      { "related_word": "sinh viên", "relation_type": "Đồng nghĩa" }
    ]
  }]
}

Không tìm thấy (404 Not Found)

{
  "exists": false
}

Cấu trúc dữ liệu JSON

Root Object
TrườngKiểuMô tả
existsbooleanDữ liệu có tồn tại trong từ điển không.
wordstringTừ gốc được chuẩn hóa.
resultsLanguageResult[]Danh sách kết quả theo từng ngôn ngữ.
LanguageResult
TrườngKiểuMô tả
lang_codestringMã ngôn ngữ (ISO 639): vi, en, zh...
lang_namestringTên ngôn ngữ: Tiếng Việt, English...
audiostringURL endpoint phát âm TTS.
meaningsMeaning[]Danh sách định nghĩa.
pronunciationsPronunciation[]Phiên âm IPA theo vùng miền.
translationsTranslation[]Bản dịch sang các ngôn ngữ khác.
relationsRelation[]Từ liên quan (đồng nghĩa, trái nghĩa).
Meaning
TrườngKiểuMô tả
definitionstringNội dung định nghĩa.
definition_langstringNgôn ngữ định nghĩa: vi, en...
examplestring?Ví dụ minh hoạ (null nếu không có).
posstring?Từ loại: Danh từ, Động từ, Tính từ...
sub_posstring?Từ loại phụ chi tiết hơn.
sourcestringNguồn dữ liệu: Wiktionary, TVTD...
linksstring[]Các từ liên quan trong định nghĩa.
Pronunciation
ipastringPhiên âm IPA
regionstringVùng miền
Translation
lang_codestringMã ngôn ngữ
lang_namestringTên ngôn ngữ
translationstringBản dịch
Relation
related_wordstringTừ liên quan
relation_typestringLoại quan hệ

Mã lỗi HTTP

Trạng tháiMô tả
200OKTìm thấy từ, trả về định nghĩa.
400Bad RequestThiếu tham số word.
404Not FoundTừ không tồn tại trong từ điển.

Lưu ý về Encoding

Tiếng Việt có dấu cần được encode theo chuẩn UTF-8 URL encoding:

// JavaScript
encodeURIComponent("học sinh")
→ "h%E1%BB%8Dc%20sinh"

CORS (Cross-Origin)

API hỗ trợ CORS. Bạn có thể gọi API từ bất kỳ domain nào.

GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/suggest

API gợi ý từ dựa trên prefix. Trả về danh sách các từ khớp với chuỗi tìm kiếm.

Tham sốBắt buộcMô tả
qYESChuỗi prefix (ví dụ: "học")
GET
https://dict.minhqnd.com/api/v1/tts

Endpoint tạo file âm thanh (TTS) cho từ vựng. Trả về file định dạng audio/mpeg.

Tham sốBắt buộcMô tả
wordYESTừ cần phát âm
langNOMã ngôn ngữ (mặc định: vi)

Nguồn dữ liệu & Giấy phép

📚
Từ Điển Tiếng Việt Thông Dụng

Nguồn từ: github.com/vntk/dictionary

📖
Vietnamese Dictionary - Hồ Ngọc Đức

Từ 'The Free Vietnamese Dictionary Project'

📕
Vietnamese Explanatory Dictionary

Từ điển giải thích tiếng Việt

📗
Vietnamese Dictionary

Nguồn từ: tudientv.com

🌐
Wiktionary & Wikipedia Tiếng Việt

Dữ liệu từ Wiktionary và Wikipedia tiếng Việt

🤖
Lưu ý về câu ví dụ

Một số câu ví dụ được tạo bởi AI/LLM để bổ sung cho các mục từ chưa có ví dụ minh họa.

Điều khoản sử dụng

API từ điển được cung cấp bởi @minhqnd theo giấy phépCC BY-SA 4.0.

Bạn được tự do:

  • Chia sẻ — sao chép và phân phối lại dữ liệu từ điển, kể cả thương mại.
  • Chuyển thể — chỉnh sửa, bổ sung và xây dựng dựa trên dữ liệu từ điển.

Người cấp phép không thể thu hồi những quyền tự do này chừng nào bạn còn tuân thủ các điều khoản.

Với điều kiện:

  • Ghi công — ghi nguồn @minhqnd, liên kết đến dict.minhqnd.com và ghi chú nếu có thay đổi.
  • Chia sẻ tương tự — phân phối bản chỉnh sửa theo cùng giấy phép CC BY-SA 4.0.
  • Không hạn chế bổ sung — không được áp dụng điều khoản pháp lý hoặc biện pháp công nghệ hạn chế người khác.

📌 Lưu ý: Khi sử dụng API, vui lòng dẫn link đến dict.minhqnd.com để người dùng có thể xem các nguồn và giấy phép chi tiết của từng nguồn dữ liệu gốc.

Liên hệ & Góp ý

Nếu bạn có bất kỳ thắc mắc nào về bản quyền, muốn góp ý cải thiện hoặc bổ sung thêm từ vựng mới, vui lòng gửi email về:

info@minhqnd.com(Phản hồi trong vòng 24-48h làm việc)